you know

/ˈnoʊ/
Thán từ
  1. (thông tục) Biểu hiện biểu thị sự tạm dừng hoặc do dự.
    (informal) Expression signifying a pause or hesitation.
    Từ đồng nghĩa:rightlikeerermum
  2. (thông tục) Cách diễn đạt dùng để ám chỉ ý nghĩa, thay vì nói ra điều đó, chẳng hạn như khi một người xấu hổ.
    (informal) Expression used to imply meaning, rather than say it, such as when a person is embarrassed.
    A: I can’t go to the party because... you know... B: Your mom is still mad at you, huh? A: Yeah...
    A: Tôi không thể đến bữa tiệc vì... bạn biết đấy... B: Mẹ bạn vẫn giận bạn phải không? Đ: Ừ...
    Từ đồng nghĩa:rightlikeerermum
  3. (không chính thức) Được sử dụng như một câu hỏi tu từ để xác nhận sự đồng ý, hiểu biết hoặc hiểu biết ở cuối câu nói.
    (informal) Used as a rhetorical question to confirm agreement, knowing or understanding at the end of a statement.
    But I guess that's life, you know?
    Nhưng tôi đoán đó là cuộc sống, bạn biết không?
    Từ đồng nghĩa:rightlikeerermum
  4. (thông tục) Dùng để giới thiệu thông tin.
    (informal) Used to introduce information.
    You know, he's actually pretty nice.
    Bạn biết đấy, anh ấy thực sự khá tốt.
    Từ đồng nghĩa:rightlikeerermum
🎬 Nghe “you know” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish